đẻ hoang
Định nghĩa
Động từ:
- Sinh con ra mà không có quan hệ hôn nhân hợp pháp: Hành động của người phụ nữ sinh ra một đứa trẻ khi chưa kết hôn hoặc không có chồng theo luật định.
- (Nghĩa rộng, ít dùng) Sinh sản một cách tự nhiên, không có sự chăm sóc, quản lý của con người (thường dùng cho động vật, cây trồng).
Tính từ (dùng trong cụm "con đẻ hoang"):
- Chỉ đứa trẻ được sinh ra trong hoàn cảnh người mẹ chưa kết hôn hoặc không có chồng hợp pháp.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Cô ấy bị gia đình xa lánh vì đẻ hoang.
- Mèo nhà tôi lại đẻ hoang ra một lứa bốn con ở gầm tủ.
Tính từ (trong cụm danh từ):
- Đứa trẻ bị xem là con đẻ hoang thường chịu nhiều thiệt thòi và định kiến trong xã hội cũ.
- Dù là con đẻ hoang, nó vẫn được bà ngoại yêu thương và chăm sóc chu đáo.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đẻ hoang đái bậy": Thành ngữ dùng để chỉ những hành động thiếu suy nghĩ, bừa bãi, gây hậu quả xấu hoặc phiền phức cho người khác.
- Làm việc gì cũng phải có trách nhiệm, đừng có kiểu đẻ hoang đái bậy.
Biến thể và từ gần giống
Con hoang (danh từ): Cách gọi tắt, thông tục hơn để chỉ đứa trẻ sinh ra ngoài giá thú.
- Nó bị bạn bè trêu là con hoang.
Con ngoại hôn (danh từ): Cách nói trang trọng, mang tính pháp lý hoặc xã hội học hơn để chỉ đứa trẻ sinh ra bởi cha mẹ không có hôn thú.
- Con riêng (danh từ): Chỉ đứa trẻ sinh ra từ một mối quan hệ trước đó của cha hoặc mẹ, không nhất thiết là ngoài giá thú.
Từ đồng nghĩa
- Sinh ngoài giá thú (cụm động từ): Cách nói trang trọng, trung lập hơn về mặt ngôn từ.
- Đẻ bậy (động từ): Cách nói thô tục, mang tính miệt thị mạnh.
Lưu ý sử dụng
- Từ "đẻ hoang" mang sắc thái miệt thị, khinh bỉ và cổ hủ. Việc sử dụng từ này có thể gây tổn thương sâu sắc cho người mẹ và đứa trẻ.
- Trong giao tiếp hiện đại và văn bản hành chính, nên sử dụng các cụm từ trung lập, tôn trọng hơn như "sinh con khi chưa kết hôn", "trẻ em sinh ra ngoài giá thú" hoặc "con ngoại hôn".
- Từ này phản ánh quan niệm xã hội cũ, coi trọng hôn nhân chính thống và kỳ thị những người sinh con ngoài ý muốn hoặc ngoài khuôn khổ hôn nhân.